베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hệ quả, ảnh hưởng" (1)
hệ quả, ảnh hưởng
영어
명사consequence, outcome
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
Many naturally consider it a natural consequence of their parents' age.
관련 단어 "hệ quả, ảnh hưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hệ quả, ảnh hưởng" (0)
표현이 없습니다.
